okvip88

 

STT Nền mẫu Chỉ tiêu thử nghiệm Ghi chú
1 okviphoatdong Đường tổng, Đường đơn  
2 okviphoatdong Tinh bột  
3 okviphoatdong Sorbitol  
4 okviphoatdong Betain  
5 okviphoatdong Beta glucan 1.3, 1.6  
6 okviphoatdong Beta glucan tổng  
7 okviphoatdong Beta Glucanase  
8 okviphoatdong Phytase  
9 okviphoatdong Cysteamin  
10 okviphoatdong Saponin  
11 okviphoatdong Ethylen Glycol  
12 okvipau Alphalipoic acid  
13 okvipau Curcumin  
14 okvipau Độ ẩm, Tro, Protein, Lipid  
15 okvipau Carnitine  
16 okvipau Flavonol glycoside  
17 okvipau Vitamin nhóm B: (B1, B2, B6)  
18 okvipau Crinamidin  
19 okvipau Rutin  
20 okvipau Isoflavon  
21 okvipau Acid amin tổng số  
22 Nước Độ cứng, Tổng chất rắn hòa tan, pH  
23 Nước Cu, Fe, Zn, Mn  
24 Nước Cyanide  
25 Nước Ca, Ba, Sb, Cr  
26 Nước Pb, Cd, As, Hg  
27 Nước Nitrat, Nitrit  
28 Rượu Ethanol, Methanol, Aldehyde, Ester, Furfurol, Rượu bậc cao okvip88
29 Sữa tươi Kháng sinh nhóm penicilin: Amoxicillin, Benzylpenicillin okvip88
30 Thịt Kháng sinh nhóm aminosid: Streptomycin và Gentamycin okvip88
31 Dầu okviphoatdong Chỉ số peroxide, Chỉ số iod, Chỉ số acid okvip88
32 Nước chấm pH, Nitơ tổng số, Nitơ acid amin, Nitơ focmon, Nitơ amoniac, NaCl, Ure, Độ acid okvip88
33 Chả cá Độ ẩm, Tro, Tổng chất béo, Nitơ tổng, NaCl okvip88
34 Đồ uống không cồn HCBVTV piperonyl butoxid okvip88
35 Sữa bột Linoleic acid, Alpha linolenic acid (ALA), ARA, DHA & EPA okvip88
36 Sữa Nhóm tetracycline: Tetracylin, Oxytetracyclin, Clotetracyclin,
Doxycyclin
okvip88
37 Đồ uống không cồn Taurin okvip88
38 Đồ uống không cồn Lysine okvip88
39 Bim bim/Snack Monosodium glutamate okvip88
40 Đồ uống không cồn Brix, pH, Acid, Đường tổng số okvip88
41 Sữa bột 3-MCPD ester, Glycidol ester okvip88
42 Mứt Natri benzoat, kali sorbat okvip88
43 Đồ uống không cồn Patulin okvip88
44 Cà phê Ẩm, Caffein, Chất tan trong nước, Tro không tan trong HCl okvip88
45 okvip88 B. cereus Vi sinh
46 Nước Bào tử vi khuẩn kị khí khử sulfit Vi sinh
47 okvip88 Tổng số vi sinh vật hiếu khí Vi sinh
48 Nước E.coli, Coliforms Vi sinh
49 okvip88 Staphylococci dương tính Coagulase Vi sinh
50 Nước Streptococci feacal, Pseudomonas aeruginosa Vi sinh
51 okvip88 Men mốc Vi sinh
52 okvip88 E.coli, Coliforms Vi sinh
53 okvip88 Cl. perfringens Vi sinh
54 Thịt E. coli, Salmonella Vi sinh